Mã sản phẩm: MIC-BĐ-DL115-8W-ĐM
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số nguồn cấp |
Tần số hoạt động | Hz | 50/60Hz |
| Dải điện áp hoạt động | Vac | 150 ÷ 265 | |
|
Thông số điện, quang thông |
Công suất danh định | W | 8 |
| Công suất lớn nhất | W | 8.8 | |
| Dòng điện tiêu thụ lớn nhất | A | 0.1 | |
| Quang thông danh định | lm | 760 (6500K) | |
| 800 (4000K) | |||
| 720 (3000K) | |||
| Hệ số công suất danh định | — | 0.5 | |
| Tuổi thọ danh định | h | 30.000 L70F50 | |
| Nhiệt độ màu tương quan | K | 3000-4000-
6500K |
|
| Chỉ số thể hiện màu danh định | — | > 80 | |
|
Thông số kích thước, khối lượng |
Chiều cao đèn | mm | 35 ± 1 |
| Đường kính đèn | mm | 115 ± 1 | |
| Đường kính khoét trần | mm | 90 ÷ 100 | |
| Khối lượng đèn | kg | 0.12± 0.012 |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn áp dụng | — | TCVN 10885-2-1: 2015 (IEC 62722-2-1:2014) | |
| Cấp bảo vệ | IP45 | |||
|
Điều kiện hoạt động |
Dải nhiệt độ hoạt động | oC | -10÷ 45 | |
| Chỉ sử dụng trong nhà | ||||
| Không phù hợp sử dụng cho chiếu sáng khẩn cấp | ||||
| Tránh để nước rơi vào đèn hoặc nơi có độ ẩm cao | ||||
| Không sử dụng nơi có nhiệt độ cao | ||||
| Không sử dụng với balát sắt từ | ||||
| Không sử dụng với chiết áp | ||||

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.